Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bột cà-ri" (2)

bột cà-ri
phát
Tiếng Anh Danh từcurry powder
Từ vựng của tôi
Món này được nấu với bột cà-ri.
This dish is made with curry powder.
bột cà-ri
phát
Tiếng Anh Danh từcurry powder
Từ vựng của tôi
Tôi dùng bột cà-ri để nấu.
I cook with curry powder.

swap_horiz Từ liên quan "bột cà-ri" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bột cà-ri" (2)

Món này được nấu với bột cà-ri.
This dish is made with curry powder.
Tôi dùng bột cà-ri để nấu.
I cook with curry powder.